pháo kích

Học thuật
Thân thiện
pháo kích

Bộ đội pháo kích vào vị trí địch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng pháo cỡ nòng lớn (trọng pháo) để bắn vào một mục tiêu: Hành động tấn công bằng hỏa lực pháo binh hạng nặng, thường từ một vị tríxa, nhằm vào các căn cứ, cứ điểm hoặc khu vực tập trung của đối phương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội đã pháo kích vào các vị trí phòng thủ của địch suốt đêm.
    • Căn cứ đó liên tục bị pháo kích trong ba ngày liền.
    • Để yểm trợ cho bộ binh tấn công, pháo binh được lệnh pháo kích vào tuyến phòng ngự đầu tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị pháo kích": trạng thái chịu đựng cuộc tấn công bằng trọng pháo.
    • Thị trấn biên giới thường xuyên bị pháo kích.
  • "trận pháo kích": một đợt tấn công bằng pháo kéo dài.
    • Sau trận pháo kích dữ dội, quân địch bắt đầu rút lui.
Biến thể từ gần giống
  • Pháo binh (danh từ): binh chủng sử dụng súng cối pháo trong quân đội.
  • Bắn phá (động từ): hành động dùng hỏa lực (có thể pháo, bom, súng) tấn công một khu vực rộng. Nghĩa rộng hơn "pháo kích".
  • Oanh tạc (động từ): dùng máy bay ném bom tấn công. Khác biệt về phương tiện (máy bay) so với "pháo kích" (pháo binh mặt đất).
Từ đồng nghĩa
  • Bắn phá bằng pháo: Cách diễn đạt giải thích phương thức.
  • Cối kích (từ chuyên ngành): Dùng súng cối để tấn công, thường cỡ nhỏ hơn tầm bắn gần hơn so với "pháo kích".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "dữ dội", "áo át", "liên tục").

Thành ngữ liên quan

(Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong bối cảnh quân sự không phổ biến trong thành ngữ.)

pháo kích

Bộ đội pháo kích vào vị trí địch.

  1. đg. Đánh bằng trọng pháo : Bộ đội pháo kích vào vị trí địch.